Một đồng nghiệp ban đầu hoàn toàn không hấp dẫn vẫn có thể dần trở thành người khiến một phụ nữ rung động. Điều này không nhất thiết xảy ra vì cô ấy “giấu cảm xúc từ đầu” hay vì làm việc chung lâu ngày tất yếu dẫn tới ngoại tình.
Điểm quan trọng của topic này là attraction có thể được xây dựng dần, sau khi người phụ nữ có thêm thông tin về một người mà ban đầu cô ấy gần như không chú ý.
Bài 26 tập trung vào repeated exposure và proximity: gặp thường xuyên làm một người trở nên quen thuộc. Bài 27 đi thêm một bước: làm thế nào familiarity ban đầu có thể biến thành một alternative thực sự có ý nghĩa về tình cảm hoặc tình dục?
Attraction không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay lần đầu
Chúng ta thường hình dung attraction theo kiểu:
gặp → thấy hấp dẫn → bắt đầu thích.
Nhưng rất nhiều attraction xã hội phát triển theo chiều ngược lại:
gặp thường xuyên → biết thêm về người đó → liking tăng → một số phẩm chất trở nên hấp dẫn → attraction mới xuất hiện.
Một đồng nghiệp có thể ban đầu không phù hợp với “type” của phụ nữ về ngoại hình.
Nhưng sau nhiều tháng, cô ấy quan sát thấy anh ta:
xử lý công việc giỏi; hài hước; bình tĩnh dưới áp lực; biết lắng nghe; giúp đỡ người khác; hoặc có một cách tương tác khiến cô ấy cảm thấy thoải mái.
Những dữ liệu mới thay đổi representation về người đó trong đầu.
Familiarity có thể tạo điều kiện, nhưng interaction mới tạo nội dung
Robert Zajonc nổi tiếng với nghiên cứu về mere exposure effect: tiếp xúc lặp lại có thể làm mức liking tăng trong nhiều điều kiện.
Nhưng chỉ gặp nhau nhiều chưa đủ để giải thích một crush công sở.
Điều làm attraction phát triển mạnh hơn thường là chất lượng của những lần tiếp xúc.
Nếu hai người thường xuyên:
cùng giải quyết vấn đề; chia sẻ thành công; giúp nhau khi stress; cười với nhau; phối hợp tốt,
người đồng nghiệp dần được liên kết với những trải nghiệm tích cực.
Một khuôn mặt từng bình thường có thể bắt đầu mang nhiều ý nghĩa.
Competence có thể được nhìn thấy dần
Workplace đặc biệt vì nó cho phép quan sát một người trong hành vi thực tế.
Một người đàn ông có thể không gây ấn tượng ở lần đầu gặp nhưng qua thời gian lại thể hiện:
năng lực; sự kiên nhẫn; leadership; creativity; humor; hoặc emotional regulation.
Attractiveness vì vậy không chỉ là đặc điểm cố định của khuôn mặt.
Nó còn là một đánh giá được cập nhật.
Một người phụ nữ có thể thật sự không hề thích đồng nghiệp ở tháng đầu tiên, nhưng sau sáu tháng đã có một hình ảnh hoàn toàn khác về anh ta.
Từ liking đến romantic salience
Không phải mọi liking đều thành romantic attraction.
Một bước quan trọng là khi interaction bắt đầu có personal significance.
Ví dụ, cô ấy nhận thấy:
mình mong chờ lúc anh ấy tới công ty;
một câu nói của anh ấy ảnh hưởng tâm trạng mạnh hơn lời của đồng nghiệp khác;
cô ấy để ý anh ấy đang nói chuyện với ai;
hoặc bắt đầu tưởng tượng những bối cảnh không liên quan tới công việc.
Đây là lúc người đồng nghiệp không còn chỉ là một social contact.
Anh ta trở thành một salient alternative.
Nhưng ngay cả điều này vẫn chưa phải ngoại tình.
Reciprocal interest có thể đẩy quá trình đi nhanh hơn
Attraction phát triển mạnh hơn ở một số trường hợp khi người phụ nữ cảm thấy người kia cũng dành attention đặc biệt cho mình.
Từ một interaction công việc, cô ấy bắt đầu nhận thấy:
anh ấy nhớ những gì cô ấy từng nói;
tìm lý do trò chuyện;
phản ứng với cô ấy khác với người khác;
hoặc dường như quan tâm tới đời sống cá nhân.
Thông tin:
“Có lẽ anh ấy cũng thích mình”
có thể làm người phụ nữ đánh giá lại chính cảm giác của mình.
Tuy nhiên reciprocal interest không tạo attraction trong mọi trường hợp.
Nếu người phụ nữ không thích người kia hoặc cảm thấy boundaries bị vi phạm, attraction có thể giảm.
Self-disclosure có thể trở thành bước tiếp theo
Khi mối quan hệ đồng nghiệp chuyển từ:
“công việc thế nào?”
sang:
“dạo này cuộc sống của cô thế nào?”
mức closeness có thể thay đổi.
Nhưng self-disclosure là trọng tâm riêng của bài 28, nên không nên kết luận đơn giản:
“kể chuyện riêng → affair.”
Điều quan trọng ở đây là workplace cung cấp thời gian và cơ hội để nhiều cơ chế chồng lên nhau:
repeated exposure + competence observation + reward association + reciprocal attention + gradual intimacy.
Vì sao người phụ nữ đôi khi ngạc nhiên với chính mình?
Bởi attraction mới không phù hợp với ký ức ban đầu:
“Trước đây mình có thích anh này đâu.”
Điều này dễ tạo cảm giác:
“Không hiểu sao tự nhiên lại thích.”
Nhưng quá trình có thể đã diễn ra từ từ.
Não liên tục cập nhật đánh giá về người khác. Không có lý do gì attraction phải cố định theo impression ngày đầu tiên.
Từ đối tượng rung động đến đối tượng ngoại tình vẫn còn một khoảng cách lớn
Một đồng nghiệp trở thành crush không đồng nghĩa anh ta trở thành affair partner.
Để hành vi xảy ra còn liên quan:
intention; boundaries; opportunity; commitment; inhibitory control; và quyết định của cả hai người.
Các nghiên cứu về commitment và alternatives cho thấy mức quan tâm tới alternatives và hành vi infidelity liên quan tới nhiều yếu tố, chứ không chỉ proximity. Công trình của C. Nathan DeWall, Eli Finkel, Frank Fincham và cộng sự chẳng hạn cho thấy attachment avoidance, mức commitment và interest in alternatives có thể liên hệ với nguy cơ infidelity, nhưng đó là mối quan hệ nhiều tầng chứ không phải “gần nhau là ngoại tình”.
Hiểu lầm thường gặp
“Nếu sau này thích thì chắc từ đầu đã có ý.”
Không. Attraction có thể phát triển khi impression thay đổi.
“Đồng nghiệp dễ ngoại tình vì ở bên nhau nhiều hơn chồng.”
Thời gian tiếp xúc chỉ là một phần.
“Nếu chemistry xuất hiện từ từ thì chắc là tình yêu sâu sắc.”
Không. Gradual attraction vẫn có thể là attraction, fantasy hoặc infatuation chứ chưa phải attachment bền vững.
Kết luận
Một đồng nghiệp ban đầu không hề hấp dẫn có thể trở thành đối tượng rung động vì người phụ nữ liên tục học thêm về anh ta.
Repeated exposure tạo familiarity; interaction tích cực tạo reward; competence và personality thay đổi evaluation; reciprocal attention có thể tăng salience.
Vì vậy attraction có thể được xây dựng dần.
Nhưng gradual attraction ≠ intention ≠ affair.
