Cụm từ “tìm lại chính mình” rất phổ biến trong đời sống, nhưng không phải một diagnosis hay một biến khoa học duy nhất.
Một phụ nữ ở giai đoạn cảm thấy identity của mình bị thu hẹp có thể trở nên nhạy hơn với những trải nghiệm tạo cảm giác:
mới;
tự do;
được nhìn thấy;
hoặc được trở thành một phiên bản khác của bản thân.
Nhưng hiện không có cơ sở để kết luận rằng giai đoạn “tìm lại chính mình” tự động làm phụ nữ dễ ngoại tình.
Identity có thể thay đổi trong quan hệ lâu dài
Qua nhiều năm, một người có thể tích lũy nhiều role:
vợ;
mẹ;
người chăm sóc;
nhân viên;
người quản lý gia đình.
Đôi khi cô ấy có cảm giác:
“Mình không biết ngoài những vai trò này thì mình là ai nữa.”
Đây không nhất thiết là bệnh lý hay khủng hoảng.
Nó có thể là một quá trình self-reflection bình thường.
Self-expansion: tại sao cái mới có thể hấp dẫn?
Arthur Aron và Elaine Aron phát triển self-expansion model, nhấn mạnh rằng con người có động lực mở rộng self thông qua những trải nghiệm, kỹ năng, quan điểm và relationship mới.
Một romantic relationship mới có thể tạo cảm giác self-expansion rất nhanh vì người kia mang tới:
hoạt động mới;
network mới;
cách nhìn mới;
và một self-image mới.
Một phụ nữ có thể nghĩ:
“Ở cạnh anh ấy mình lại thấy mình là con người trước đây.”
Hoặc:
“Anh ấy làm mình nhớ mình từng vui như thế nào.”
Điều tạo reward đôi khi không chỉ là người đàn ông.
Đó còn là phiên bản của chính mình khi ở cạnh anh ta.
“Tìm lại mình” và novelty dễ bị nhập làm một
Nếu cuộc sống nhiều năm rất routine, novelty có thể có sức mạnh lớn.
Một alternative mới có thể được tâm trí gắn với:
freedom;
possibility;
sexuality;
adventure;
youthfulness.
Nhưng đây là symbolic meaning.
Người đàn ông không nhất thiết là nguồn thật sự của tất cả những phẩm chất đó.
Anh ta có thể trở thành biểu tượng cho một self chưa được sống.
Có nghiên cứu trực tiếp về “finding myself → infidelity” không?
Không đủ mạnh để khẳng định một causal pathway như vậy.
Nghiên cứu infidelity nói nhiều hơn về:
relationship satisfaction;
commitment;
alternatives;
sexual motives;
esteem;
autonomy;
novelty;
và situational factors.
Selterman, Garcia và Tsapelas chẳng hạn ghi nhận nhiều motives khác nhau trong affairs, thay vì một “midlife identity cause” duy nhất.
Vì vậy phần “tìm lại chính mình” nên được xem như một cách một người diễn giải motivation, không phải cơ chế đã được chứng minh độc lập.
Autonomy có thể là một phần
Nếu một phụ nữ cảm thấy autonomy bị thu hẹp trong nhiều năm, attention từ một người mới có thể mang ý nghĩa:
“Mình vẫn có lựa chọn.”
“Mình vẫn là một cá nhân.”
“Mình không chỉ là vai trò trong gia đình.”
Điều này có thể tăng attraction hoặc fantasy.
Nhưng autonomy có rất nhiều cách được khôi phục mà hoàn toàn không liên quan tới romance.
Do đó không nên đồng nhất self-reinvention với affair.
Tại sao người mới dễ bị xem như “chìa khóa”?
Novelty làm cause attribution dễ sai.
Một phụ nữ cảm thấy:
trước khi gặp người này → mình buồn;
sau khi gặp người này → mình sống lại.
Từ đó cô ấy có thể suy:
“Anh ấy là lý do mình trở lại là chính mình.”
Nhưng đồng thời có thể đã xảy ra:
new social activity;
greater attention;
fantasy;
self-care;
increased autonomy;
hoặc thay đổi life stage.
Người mới chỉ là một phần của cluster đó.
Không đồng nghĩa dễ ngoại tình
Identity exploration có thể làm một số người cởi mở hơn với novelty.
Nhưng hành vi vẫn phụ thuộc:
commitment;
values;
opportunity;
boundaries;
inhibitory control;
và decision-making.
Nhiều phụ nữ trải qua những giai đoạn lớn của identity change mà không hề có affair.
Hiểu lầm thường gặp
“Khủng hoảng tuổi trung niên khiến phụ nữ ngoại tình.”
Quá đơn giản và thiếu cơ sở.
“Muốn tìm lại mình nghĩa là hôn nhân đã lấy mất con người thật.”
Không nhất thiết.
“Người mới giúp mình sống lại nên đó chắc là người đúng.”
Cảm giác self-expansion không phải phép đo compatibility dài hạn.
Kết luận
Giai đoạn muốn “tìm lại chính mình” có thể làm novelty, autonomy và self-expansion trở nên đặc biệt hấp dẫn với một số phụ nữ.
Một người đàn ông mới đôi khi trở thành biểu tượng của những possibility đó.
Nhưng khoa học chưa cho phép nói:
“Muốn tìm lại mình → dễ ngoại tình.”
Identity change có thể làm attraction mang nhiều ý nghĩa hơn; nó không quyết định behavior.
