Sự quen thuộc lâu dài có thể làm một số yếu tố từng tạo sexual excitement trở nên ít nổi bật hơn, nhưng familiarity không tự động làm phụ nữ mất ham muốn với chồng.
Điều cần giải thích ở đây là habituation và predictability trong ham muốn dành cho chính bạn đời, không phải ham muốn với người mới.
Familiarity có hai mặt
Trong quan hệ lâu dài, familiarity có thể tạo:
an toàn; tin cậy; intimacy; attachment; khả năng hiểu nhau.
Đó đều là lợi ích lớn.
Nhưng về mặt erotic, familiarity cũng có thể làm giảm:
uncertainty; novelty; anticipation; cảm giác khám phá.
Một người từng rất mới dần trở thành người được não dự đoán rất tốt.
Điều này không nhất thiết làm attraction biến mất, nhưng một số thành phần của arousal có thể ít mạnh hơn.
Habituation trong sexual response
Trong tâm sinh lý học tình dục, phản ứng với cùng một kích thích có thể thay đổi khi kích thích được lặp lại.
Những nghiên cứu thực nghiệm về habituation và novelty trong sexual arousal đã từ lâu cho thấy phản ứng tình dục không phải lúc nào giữ nguyên khi cùng loại kích thích được trình bày lặp lại.
Tuy nhiên cần thận trọng khi chuyển kết quả phòng thí nghiệm sang hôn nhân nhiều năm.
Bạn đời thật không phải một stimulus đơn giản.
Quan hệ chứa cảm xúc, ký ức, tương tác, xung đột, attachment và hàng nghìn biến khác.
Do đó habituation là một cơ chế khả dĩ, không phải lời giải thích toàn bộ.
Desire của phụ nữ có thể phụ thuộc bối cảnh
Rosemary Basson nhấn mạnh rằng sexual desire ở phụ nữ trong quan hệ lâu dài không nhất thiết luôn xuất hiện tự phát.
Một số phụ nữ có thể bắt đầu từ sự sẵn sàng gần gũi, sau đó arousal và desire phát triển trong quá trình tương tác.
Điều này có nghĩa nếu đời sống chung trở nên:
quá mệt; quá vội; thiếu privacy; mọi sexual interaction quá dự đoán,
các điều kiện giúp responsive desire xuất hiện có thể yếu đi.
Không nhất thiết libido toàn thân đã giảm.
Familiarity khác sexual boredom
Hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nhất.
Familiarity chỉ có nghĩa người bạn đời đã rất quen.
Sexual boredom là trải nghiệm chủ quan rằng đời sống tình dục thiếu kích thích, đơn điệu hoặc không còn đủ engaging.
Một phụ nữ có thể rất quen chồng nhưng vẫn có đời sống tình dục phong phú.
Ngược lại, sexual boredom có thể xuất hiện ngay cả trong một quan hệ chưa quá dài.
Leonor de Oliveira và các cộng sự đã hệ thống hóa nghiên cứu về sexual boredom và chỉ ra rằng đây là một khái niệm riêng có liên quan tới sexual functioning và relationship variables.
Topic 19 sẽ tập trung trực tiếp vào sexual boredom; vì vậy familiarity không nên bị đồng nhất với boredom ở đây.
Tại sao familiarity đôi khi làm spontaneous desire ít hơn?
Một số tín hiệu từng tạo anticipation đã trở nên dễ dự đoán:
cách chồng chạm; thời điểm quan hệ; cách bắt đầu; bối cảnh; trình tự.
Não không cần xử lý nhiều thông tin mới.
Điều này có thể làm trải nghiệm ít salient hơn.
Nhưng nếu interaction thay đổi, attention và desire cũng có thể thay đổi.
Vì thế “quen” không phải trạng thái cố định không thể đảo ngược.
Không nên đổ mọi giảm ham muốn cho hôn nhân
Ham muốn tình dục còn chịu ảnh hưởng bởi:
stress; giấc ngủ; sức khỏe; thuốc; hormone; đau; hình ảnh cơ thể; workload; tâm trạng; xung đột; và nhiều yếu tố khác.
Nếu một phụ nữ giảm ham muốn với chồng, không thể chỉ nhìn số năm kết hôn rồi kết luận habituation là nguyên nhân.
Hiểu lầm thường gặp
“Ở lâu với nhau thì phụ nữ tất yếu chán sex.”
Không.
“Familiarity giết chết ham muốn.”
Familiarity có thể giảm novelty nhưng đồng thời tăng intimacy và safety.
“Ham muốn giảm nghĩa là hết yêu.”
Sexual desire và attachment không đồng nhất.
Kết luận
Sự quen thuộc với chồng có thể làm một số thành phần của sexual excitement giảm thông qua predictability và habituation, đặc biệt khi interaction trở nên quá lặp lại.
Nhưng familiarity không phải kẻ thù tất yếu của ham muốn.
Ở nhiều phụ nữ, intimacy và safety do familiarity tạo ra lại là điều kiện thuận lợi cho sexual response.
