Tuổi 35 xuất hiện rất thường xuyên trong các cuộc thảo luận về mang thai và khả năng sinh sản. Điều này đôi khi khiến phụ nữ tưởng rằng cơ thể có một ranh giới sinh học chính xác: 34 tuổi vẫn bình thường, nhưng vừa bước sang 35 thì nguy cơ đột ngột tăng. Sinh học thực tế không hoạt động như vậy.
35 là một mốc lâm sàng, không phải công tắc sinh học
Khả năng sinh sản và các nguy cơ liên quan đến thai kỳ thay đổi dần theo tuổi. Tuổi 35 từ lâu được sử dụng như một mốc hữu ích trong y khoa để phân nhóm nguy cơ và hướng dẫn một số quyết định chăm sóc.
Điều đó không có nghĩa mọi phụ nữ 35 tuổi đều có nguy cơ cao, cũng không có nghĩa phụ nữ 34 tuổi không có nguy cơ.
Vì sao khả năng sinh sản liên quan đến tuổi?
Phụ nữ sinh ra với nguồn nang noãn hữu hạn. Theo thời gian, số lượng nang giảm. Đồng thời, tuổi của noãn tăng lên và khả năng xảy ra bất thường trong quá trình phân chia nhiễm sắc thể cũng tăng theo tuổi mẹ.
Những quá trình này diễn ra liên tục qua nhiều năm, chứ không bắt đầu vào đúng tuổi 35.
Tuổi 35 còn ảnh hưởng đến cách đánh giá hiếm muộn
Tuổi có thể ảnh hưởng đến thời điểm bác sĩ khuyến nghị bắt đầu đánh giá nếu một cặp đôi quan hệ đều đặn không tránh thai nhưng chưa có thai. Khi tuổi sinh sản cao hơn, việc chờ quá lâu trước khi tìm nguyên nhân có thể làm mất thêm thời gian có giá trị.
Thời điểm cụ thể cần đánh giá còn phụ thuộc vào tuổi, tiền sử kinh nguyệt, bệnh lý, tiền sử sinh sản và các yếu tố của cả hai người.
Không nên hiểu 35 thành “hạn sử dụng”
Nhiều phụ nữ có thai và sinh con khỏe mạnh sau tuổi 35. Ngược lại, tuổi dưới 35 không bảo đảm việc thụ thai sẽ dễ dàng hoặc thai kỳ hoàn toàn không có biến chứng.
Tuổi chỉ là một trong nhiều yếu tố được sử dụng để ước tính nguy cơ.
Điều gì hữu ích hơn việc sợ con số 35?
Nếu dự định có con trong tương lai, việc cân nhắc thời gian dự kiến mang thai, số con mong muốn, tiền sử sức khỏe và những yếu tố có thể ảnh hưởng khả năng sinh sản sẽ hữu ích hơn việc chỉ tập trung vào một sinh nhật.
Nếu chu kỳ rất không đều, từng có bệnh hoặc phẫu thuật ảnh hưởng cơ quan sinh sản, nghi ngờ lạc nội mạc tử cung hoặc có lý do khác khiến khả năng sinh sản đáng lo ngại, không nhất thiết phải chờ đến một mốc tuổi cố định mới trao đổi với chuyên gia.
Tuổi 35 vì thế nên được hiểu là một mốc giúp y khoa đưa ra quyết định thực tế, không phải đường ranh chia phụ nữ thành “còn sinh sản” và “hết khả năng sinh sản”. Quá trình thay đổi thực sự diễn ra dần dần và khác nhau đáng kể giữa từng người.
