Về mặt tâm lý, điều này có thể xảy ra: cảm giác competence và sexual self-confidence có thể làm một trải nghiệm trở nên tích cực hơn. Nhưng bằng chứng trực tiếp chứng minh competence làm tăng preference đối với fellatio ở phụ nữ hiện còn hạn chế.
Sexual competence khác sexual performance
“Competence” ở đây không nên hiểu là một bảng điểm kỹ thuật.
Nó là trải nghiệm chủ quan: “Tôi cảm thấy mình có khả năng tham gia đời sống tình dục một cách tự tin và tạo ra trải nghiệm tích cực.”
Đó là vấn đề về self-perception, không phải đánh giá kỹ năng thực hành.
Sexual self-esteem là một khái niệm đã được nghiên cứu
William Snell và Dennis Papini phát triển Sexuality Scale, trong đó sexual-esteem được định nghĩa theo hướng đánh giá tích cực và tự tin vào khả năng trải nghiệm sexuality theo cách thỏa mãn và enjoyable.
Đây là một construct rộng, không phải thang đo “giỏi oral sex”.
Michael Wiederman và Elizabeth Rice Allgeier sau đó tiếp tục kiểm tra psychometrics của thang đo và đề xuất dạng rút gọn. Công trình này cũng cho thấy sexual-esteem cần được đo như một construct riêng chứ không thể suy đơn giản từ global self-esteem.
Partner feedback có thể liên quan đến competence
Nếu một phụ nữ nhận thấy phản ứng tích cực từ bạn tình, cô ấy có thể diễn giải điều đó như evidence rằng mình có khả năng tạo ra pleasure.
Ở một số người, sự xác nhận này có thể củng cố sexual confidence.
Nghiên cứu định tính về oral sex ở phụ nữ trẻ đã ghi nhận những narrative liên quan đến việc muốn gây ấn tượng, cảm giác mình là một good lover và cảm giác có power thông qua khả năng ảnh hưởng tới arousal của bạn tình.
Nhưng dữ liệu định tính không cho phép kết luận đây là cơ chế phổ biến.
Competence và reinforcement có thể tạo vòng tích cực — nhưng đây là giả thuyết
Có thể hình dung: trải nghiệm tích cực → cảm giác competence → anticipation tích cực hơn trong lần sau → enjoyment tăng.
Đây là một mô hình tâm lý hợp lý.
Nhưng hiện chưa có longitudinal study chứng minh chuỗi này riêng đối với phụ nữ thực hiện fellatio.
Không được biến competence thành áp lực performance
Một mặt, cảm giác “mình làm tốt” có thể tích cực.
Mặt khác, nếu một người cảm thấy giá trị tình dục của mình phụ thuộc vào việc phải làm bạn tình hài lòng, trải nghiệm có thể chuyển thành performance pressure.
Nghiên cứu về sexual communal motivation cũng cho thấy distinction tương tự: đáp ứng nhu cầu bạn tình trong khi vẫn quan tâm nhu cầu bản thân khác với việc bỏ qua bản thân để tập trung hoàn toàn vào người kia.
Sexual self-esteem không chứng minh preference
Một phụ nữ có sexual self-esteem cao không nhất thiết thích fellatio.
Một phụ nữ thích fellatio cũng không nhất thiết có sexual self-esteem cao.
Điều khoa học chưa biết
Chưa có bằng chứng đủ mạnh cho chuỗi: fellatio competence → sexual self-esteem → tăng fellatio preference.
Hiểu lầm thường gặp
“Giỏi làm bạn tình hài lòng nghĩa là sexual self-esteem cao.” Không thể suy trực tiếp.
“Bạn tình phản ứng mạnh sẽ tự động làm người cho thích hơn.” Không phải mọi người đều xử lý feedback giống nhau.
“Competence là kỹ thuật.” Trong bài này, trọng tâm là perceived competence về tâm lý.
Kết luận
Cảm giác mình có khả năng tạo ra một trải nghiệm tích cực cho bạn tình có thể góp phần vào confidence, perceived sexual competence và enjoyment của một số phụ nữ. Tuy nhiên, khoa học chưa chứng minh đây là nguyên nhân khiến phụ nữ phát triển preference đặc biệt đối với fellatio.
