Trong bài này, “ăn sò” là cách gọi thân thiện cho cunnilingus — oral sex được thực hiện trên cơ quan sinh dục ngoài của phụ nữ.
Đây là topic cần distinction nghiêm ngặt nhất:
behavior ≠ motivation ≠ enjoyment ≠ preference.
Khoa học có bằng chứng cho thấy một số khách nam thực hiện cunnilingus với phụ nữ bán dâm.
Điều đó không chứng minh những khách nam đó thích cunnilingus, càng không chứng minh họ thích nó hơn intercourse.
Bằng chứng hành vi
Một nghiên cứu cross-sectional tại Melbourne khảo sát 180 female sex workers đến Melbourne Sexual Health Centre trong giai đoạn 2017–2018.
Trong mẫu này, cunnilingus từ male clients được báo cáo rất phổ biến trong một tuần làm việc trung bình.
Điều duy nhất có thể kết luận chắc chắn từ phần dữ liệu này là: hành vi cunnilingus giữa một số male clients và female sex workers thực sự được ghi nhận.
Không thể từ đó viết: “Khách nam làm vậy vì họ đặc biệt thích oral sex.”
Nghiên cứu không đo điều đó.
Một nghiên cứu định tính về risk perception
Một mixed-methods study tại hai sexual-health clinics ở Australia phỏng vấn sex workers về risk factors liên quan đến oropharyngeal gonorrhea.
Gần như tất cả những người tham gia phỏng vấn đều báo cáo có clients thực hiện cunnilingus; barrier use cho hành vi này rất thấp trong nhóm được phỏng vấn. Những lời giải thích cho thấy cunnilingus đôi khi được perceive là ít risky hơn một số sexual practices khác.
Đây là dữ liệu rất hữu ích cho bài này vì nó cho thấy risk appraisal có thể khác actual biomedical risk.
Nhưng vẫn không cho biết client enjoy cunnilingus tới đâu.
Commercial sexual scripts
Commercial sex tạo một context đặc thù.
Behavior có thể chịu ảnh hưởng của services được thỏa thuận, client preferences, worker boundaries, sexual scripts, perceived risk và expectations của encounter.
Không thể lấy motivational model của committed relationship và áp thẳng vào commercial sex.
Ví dụ, nghiên cứu về mate retention trong committed couples rõ ràng không phải lời giải thích phù hợp mặc định cho commercial-sex behavior.
“Không ngại” không có nghĩa “không thấy nguy cơ”
Một người có thể nhận thức có risk nhưng vẫn thực hiện hành vi.
Ngược lại, một người có thể đánh giá risk thấp hơn thực tế.
Một số STI có thể truyền qua oral sex, bao gồm gonorrhea, syphilis, herpes và HPV; risk HIV qua oral sex thấp hơn rất nhiều so với vaginal hoặc anal intercourse.
Một nghiên cứu ở Singapore cũng cho thấy condom-use patterns và perceived HIV risk khác nhau giữa commercial và casual sexual contexts.
Những dữ liệu này liên quan đến risk perception và behavior, không phải enjoyment.
Có thể là vì attraction không?
Có thể đối với một số cá nhân.
Có thể là sexual curiosity, preference hoặc một script của encounter không?
Cũng có thể.
Nhưng nếu study không đo motivation, câu trả lời khoa học phải là: Chúng ta chưa biết.
Đây chính là nơi hypothesis phải dừng trước khi biến thành fact.
Không thể suy ra preference
Ngay cả khi một client chủ động yêu cầu cunnilingus, điều đó mới cho thấy desire hoặc choice trong encounter đó mạnh hơn bằng chứng chỉ ghi nhận behavior.
Nó vẫn chưa chứng minh stable enjoyment, long-term preference, preference hơn intercourse, hay exclusive preference.
Muốn kết luận những điều này, nghiên cứu phải hỏi và đo chúng trực tiếp.
Kết luận
Khoa học đã ghi nhận rằng cunnilingus xảy ra trong commercial-sex encounters giữa một số male clients và female sex workers. Các nghiên cứu cũng cho thấy perceptions về STI risk và barrier use có thể đóng vai trò trong context này.
Nhưng hiện chưa có cơ sở để chuyển observation đó thành kết luận rằng những đàn ông này “đặc biệt thích cunnilingus”. Với topic này, câu trả lời chính xác nhất vẫn là: chúng ta có bằng chứng về behavior; bằng chứng về motivation, enjoyment và preference còn thiếu.
