Tâm lý một số đàn ông thích “ăn sò”

Vì sao một số đàn ông gần như không e ngại “ăn sò”, kể cả với bạn tình chưa quen lâu?

Tâm lý một số đàn ông thích “ăn sò”
Giải thích nhanh

trong bài này, “ăn sò” là cách gọi thân thiện cho cunnilingus — oral sex được thực hiện trên cơ quan sinh dục ngoài của phụ nữ.

Trong bài này, “ăn sò” là cách gọi thân thiện cho cunnilingus — oral sex được thực hiện trên cơ quan sinh dục ngoài của phụ nữ.

Câu trả lời phù hợp nhất với khoa học hiện nay là: mức độ e ngại đối với cunnilingus có lẽ hình thành từ nhiều individual differences chồng lên nhau, chứ không có một “gene thích oral sex” hay một đặc điểm tính cách duy nhất.

Hai đàn ông đứng trước cùng một sexual context có thể đánh giá nó rất khác nhau.

1. Genital attitudes

Đây là yếu tố có bằng chứng trực tiếp khá tốt.

Hattie và cộng sự nhận thấy negative attitudes toward female genitals cao hơn ở những đàn ông không engage in cunnilingus và ở những người engage nhưng không enjoy nó. Perception rằng cunnilingus “gross” cũng là một lý do nổi bật của avoidance/non-enjoyment.

Nghiên cứu mới hơn trên 212 đàn ông cũng cho thấy genital attitudes có variation đáng kể từ negative đến very positive.

Do đó hai người có thể bắt đầu từ baseline affective response rất khác nhau.

2. Disgust sensitivity

Disgust là một hệ thống tâm lý rộng, một phần có chức năng giúp con người tránh nguồn có khả năng liên quan pathogen.

Nhưng từ đó không thể suy: “Người thích cunnilingus có disgust system yếu.”

Đó là một bước nhảy quá xa.

Nghiên cứu trên 540 đàn ông trong committed relationships đã thử kiểm tra perceived vulnerability to disease như moderator của relationship giữa mate-value discrepancy và cunnilingus frequency. Moderator dự đoán này không được xác nhận.

Đây là một negative finding rất quan trọng: một giả thuyết nghe hợp lý không nhất thiết được dữ liệu hỗ trợ.

3. Familiarity

Familiarity có thể thay đổi comfort và perceived risk.

Nhưng người này có thể cần nhiều familiarity để thấy thoải mái, trong khi người khác không sử dụng thời gian quen biết như một cue quan trọng.

Dữ liệu về hookups và casual relationships cho thấy oral sex vẫn xảy ra ngoài committed relationships.

Điều đó chứng minh behavior có thể tồn tại khi familiarity/commitment thấp; nó không chứng minh tại sao từng cá nhân cụ thể không e ngại.

4. Attraction

Sexual desire và attraction được báo cáo như những motives quan trọng của oral sex trong nghiên cứu young adults của Vannier và O’Sullivan.

Attraction mạnh vì vậy có thể là một phần của motivational context.

Nhưng chưa có bằng chứng để viết một phương trình kiểu attraction cao → disgust biến mất.

Hai systems có thể cùng tồn tại.

5. Sexual scripts

Một người có thể học được script rằng cunnilingus là một phần bình thường của mutual sexual pleasure.

Người khác có thể tiếp xúc với scripts mô tả hành vi này là undesirable, emasculating hoặc “gross”.

Nghiên cứu của Hattie và cộng sự cho thấy một số gendered attitudes liên hệ với engagement/enjoyment, nhưng pattern không đơn giản.

Nghiên cứu rộng hơn về đàn ông trẻ cũng tìm thấy nhiều sexual scripts cùng tồn tại, bao gồm script nhấn mạnh mutual pleasure.

6. Previous experience

Experience có thể liên quan đến evaluation.

Pinkerton và cộng sự nhận thấy đối với một số sexual activities, những người đã từng trải nghiệm đánh giá pleasure cao hơn những người chưa trải nghiệm.

Nhưng direction of causality rất khó xác định.

Có thể experience làm activity trở nên familiar và positive hơn.

Cũng có thể những người vốn dự đoán mình sẽ thích activity mới có khả năng thử nó.

7. Sociosexual orientation

Một người tương đối thoải mái với uncommitted sexual activity có thể có threshold khác đối với sexual contact với new partners.

Đây là một hypothesis hợp lý khi xem xét casual-sex literature.

Nhưng hiện không nên tuyên bố unrestricted sociosexuality gây ra low cunnilingus aversion, vì direct evidence còn thiếu.

8. Risk perception

Đây là một biến cực kỳ quan trọng nhưng thường bị nhầm với actual risk.

Một người có thể nghĩ: “Tôi không thấy việc này đáng lo.”

Đó là perceived risk.

Nó không cho biết biomedical risk thực tế.

Oral sex có thể truyền một số STI. HIV transmission qua oral sex được đánh giá là little-to-no risk, nhưng gonorrhea, syphilis, herpes, HPV và các infections khác vẫn có thể truyền tùy exposure.

Do đó low anxiety ≠ low infection risk.

Và ngược lại high anxiety ≠ high actual risk.

Không tồn tại một “kiểu đàn ông không ngại”

Tổng hợp bằng chứng hiện có gợi ý một mô hình tốt hơn:

genital attitudes + disgust response + attraction + familiarity + learned sexual scripts + previous experiences + motivational orientation + perceived risk + partner/context

cùng có thể góp phần tạo nên evaluation cuối cùng.

Nhưng dấu “+” ở đây không có nghĩa khoa học đã xây dựng và xác nhận một predictive model gồm tất cả các biến trên.

Một số yếu tố có direct evidence với cunnilingus; một số chỉ được hỗ trợ bởi broader sexual-psychology literature.

Một distinction cuối cùng rất quan trọng

Một đàn ông không e ngại cunnilingus; sẵn sàng thực hiện; thường xuyên thực hiện; enjoy thực hiện; muốn thực hiện; thích hơn intercourse; hoặc chỉ thích cunnilingus — là bảy mô tả khác nhau.

Không có mô tả nào tự động chứng minh sáu mô tả còn lại.

Khoa học chưa biết gì?

Chúng ta vẫn thiếu những longitudinal studies đủ lớn theo dõi cùng một người qua nhiều partner contexts và đồng thời đo genital attitudes, disgust sensitivity, sociosexuality, attraction, familiarity, perceived STI risk, desire, arousal, enjoyment và actual behavior.

Nếu có loại dữ liệu đó, khoa học mới có thể trả lời tốt hơn tại sao một người gần như không e ngại trong khi người khác phản ứng aversive rất mạnh.

Kết luận

Một số đàn ông ít e ngại cunnilingus có thể khác người khác ở cách họ đánh giá cơ quan sinh dục nữ, mức disgust, sexual scripts, attraction, familiarity, experience và cách họ nhận thức risk. Trong số đó, genital attitudes và disgust-related evaluations hiện có bằng chứng trực tiếp đáng chú ý.

Nhưng không có một nguyên nhân duy nhất, và cảm giác “không ngại” tuyệt đối không đồng nghĩa với actual health risk thấp. Đây chính là một ví dụ điển hình cho individual differences trong tâm lý tình dục: cùng một hành vi có thể được hai người trải nghiệm và đánh giá hoàn toàn khác nhau.

Bạn đang xem: Bạn tình mới, tò mò & khác biệt sở thích

Bài liên quan

Phản ứng của bạn

Hỏi trực tiếp

Bạn có câu hỏi về nội dung này?

Chia sẻ

Cập nhật lần cuối: 23/08/2026
Nội dung nhằm mục đích giáo dục và không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị từ chuyên gia y tế.