← Từ điểnWindow periodThời kỳ cửa sổ xét nghiệmThời kỳ cửa sổ xét nghiệm. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về xét nghiệm nhiễm trùng; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Xét nghiệm nhiễm trùngTên khác / viết tắt: Diagnostic window periodThuật ngữ liên quan: HIV testing