← Từ điển

Urine test

Xét nghiệm nước tiểu

Xét nghiệm nước tiểu. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về xét nghiệm; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.

Nhóm: Xét nghiệm
Tên khác / viết tắt: Urine testing
Thuật ngữ liên quan: Urinalysis, Urine culture