← Từ điển

Urinary continence

Khả năng kiểm soát tiểu tiện

Khả năng giữ nước tiểu và chủ động lựa chọn thời điểm đi tiểu.

Nhóm: Sinh lý tiết niệu
Thuật ngữ liên quan: Urinary incontinence, Urethral sphincter