← Từ điển

SNRI — Serotonin-norepinephrine reuptake inhibitor

Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin–norepinephrine

Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin–norepinephrine. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về dược lý tình dục; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.

Nhóm: Dược lý tình dục
Tên khác / viết tắt: SNRI
Thuật ngữ liên quan: Antidepressant