← Từ điển

Sexual satisfaction

Sự hài lòng tình dục

Đánh giá chủ quan về mức độ thỏa mãn với đời sống hoặc trải nghiệm tình dục. Không đồng nghĩa với tần suất quan hệ hay số lần cực khoái.

Nhóm: Tâm lý tình dục
Thuật ngữ liên quan: Sexual pleasure, Relationship satisfaction