← Từ điểnSexual risk behaviorHành vi tình dục có nguy cơThuật ngữ dịch tễ học cho các hành vi làm tăng xác suất mắc STI, HIV hoặc mang thai ngoài ý muốn trong một bối cảnh nhất định.Nhóm: Hành vi tình dụcTên khác / viết tắt: Sexual risk-takingThuật ngữ liên quan: Condomless sex, STI