← Từ điểnSexual preferenceSở thích tình dụcMẫu hình hoặc đặc điểm một người thường thích trong bối cảnh tình dục. Không nên dùng từ này thay thế sexual orientation khi nói về xu hướng tính dục.Nhóm: Sở thích tình dụcThuật ngữ liên quan: Sexual interest, Sexual orientation