← Từ điểnSexual inhibition systemHệ ức chế tình dụcHệ ức chế tình dục. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về tâm lý tình dục; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Tâm lý tình dụcThuật ngữ liên quan: Sexual excitation system