← Từ điểnSexual inhibitionỨc chế tình dụcCác quá trình làm giảm hoặc kìm hãm hưng phấn và hành vi tình dục khi có nguy cơ, lo âu, thiếu an toàn hoặc yếu tố khác.Nhóm: Tâm lý tình dụcTên khác / viết tắt: Sexual inhibition systemThuật ngữ liên quan: Sexual excitation