← Từ điểnSexual behaviorHành vi tình dụcNhững hành động liên quan đến tình dục mà một người thực hiện; hành vi không tự động phản ánh xu hướng tính dục hay bản dạng của người đó.Nhóm: Hành vi tình dụcTên khác / viết tắt: Sexual behavioursThuật ngữ liên quan: Sexual activity, Sexual orientation