← Từ điển

Sample size

Cỡ mẫu

Cỡ mẫu. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về nghiên cứu khoa học; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.

Nhóm: Nghiên cứu khoa học
Tên khác / viết tắt: N
Thuật ngữ liên quan: Statistical power