← Từ điển

Reproductive aging

Lão hóa sinh sản

Lão hóa sinh sản. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về sinh sản theo tuổi; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.

Nhóm: Sinh sản theo tuổi
Tên khác / viết tắt: Reproductive senescence
Thuật ngữ liên quan: Ovarian aging