← Từ điển

Reinfection

Tái nhiễm

Tái nhiễm. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về nhiễm trùng; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.

Nhóm: Nhiễm trùng
Tên khác / viết tắt: Re-infection
Thuật ngữ liên quan: STI retesting