← Từ điểnQuality of lifeChất lượng cuộc sốngChất lượng cuộc sống. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về thuật ngữ lâm sàng; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Thuật ngữ lâm sàngTên khác / viết tắt: QoLThuật ngữ liên quan: Sexual quality of life