← Từ điểnPreimplantation genetic testingXét nghiệm di truyền tiền làm tổXét nghiệm di truyền tiền làm tổ. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về hỗ trợ sinh sản; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Hỗ trợ sinh sảnTên khác / viết tắt: PGTThuật ngữ liên quan: Embryo biopsy