← Từ điển

Precocious puberty

Dậy thì sớm

Dậy thì sớm. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về dậy thì; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.

Nhóm: Dậy thì
Thuật ngữ liên quan: Central precocious puberty