← Từ điểnOocyte cryopreservationĐông lạnh noãnBảo quản noãn chưa thụ tinh bằng kỹ thuật đông lạnh để sử dụng cho sinh sản sau này.Nhóm: Hỗ trợ sinh sảnTên khác / viết tắt: Egg freezingThuật ngữ liên quan: Vitrification