← Từ điểnNonischemic priapismCương kéo dài không thiếu máuCương kéo dài không thiếu máu. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về rối loạn cương; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Rối loạn cươngTên khác / viết tắt: High-flow priapismThuật ngữ liên quan: Priapism