← Từ điểnMetaphase II oocyteNoãn giai đoạn metaphase IINoãn giai đoạn metaphase II. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về hỗ trợ sinh sản; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Hỗ trợ sinh sảnTên khác / viết tắt: MII oocyteThuật ngữ liên quan: Oocyte maturation