← Từ điểnMen who have sex with menNam có quan hệ tình dục với namThuật ngữ dịch tễ học mô tả hành vi, không khẳng định người đó tự nhận là gay hay song tính.Nhóm: Thuật ngữ nghiên cứu khoa họcTên khác / viết tắt: MSMThuật ngữ liên quan: Sexual behavior, Gay