← Từ điểnInformed consentĐồng thuận có hiểu biếtSự đồng ý được đưa ra sau khi có đủ thông tin cần thiết để hiểu bản chất, lợi ích và nguy cơ của quyết định.Nhóm: Thuật ngữ lâm sàngThuật ngữ liên quan: Consent