← Từ điển

Heavy menstrual bleeding

Chảy máu kinh nhiều

Lượng hoặc kiểu chảy máu kinh ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống thể chất, xã hội hoặc cảm xúc.

Nhóm: Kinh nguyệt
Tên khác / viết tắt: HMB
Thuật ngữ liên quan: Menorrhagia, AUB