← Từ điểnGerminal vesicle oocyteNoãn giai đoạn túi mầmNoãn giai đoạn túi mầm. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về hỗ trợ sinh sản; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Hỗ trợ sinh sảnTên khác / viết tắt: GV oocyteThuật ngữ liên quan: In vitro maturation