← Từ điểnFertility preservationBảo tồn khả năng sinh sảnBảo tồn khả năng sinh sản. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về hỗ trợ sinh sản; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Hỗ trợ sinh sảnThuật ngữ liên quan: Oocyte cryopreservation