← Từ điển

Contraceptive injection

Thuốc tiêm tránh thai

Thuốc tiêm tránh thai. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về tránh thai; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.

Nhóm: Tránh thai
Tên khác / viết tắt: Injectable contraception
Thuật ngữ liên quan: DMPA