← Từ điển

Contraceptive failure

Thất bại tránh thai

Thất bại tránh thai. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về tránh thai; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.

Nhóm: Tránh thai
Tên khác / viết tắt: Method failure
Thuật ngữ liên quan: Contraceptive failure rate