← Từ điểnCombined hormonal contraceptionTránh thai hormone phối hợpTránh thai hormone phối hợp. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về tránh thai; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Tránh thaiTên khác / viết tắt: CHCThuật ngữ liên quan: Combined oral contraceptive