← Từ điểnCoital frequencyTần suất giao hợpTần suất giao hợp. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về nghiên cứu hành vi tình dục; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Nghiên cứu hành vi tình dụcTên khác / viết tắt: Intercourse frequencyThuật ngữ liên quan: Sexual frequency