← Từ điểnClinical pregnancyThai lâm sàngThai lâm sàng. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về sinh sản; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Sinh sảnThuật ngữ liên quan: Biochemical pregnancy