← Từ điển

Capacity to consent

Năng lực đưa ra sự đồng thuận

Khả năng hiểu thông tin liên quan, cân nhắc quyết định và đưa ra sự đồng ý một cách có năng lực.

Nhóm: Đồng thuận
Tên khác / viết tắt: Decision-making capacity
Thuật ngữ liên quan: Consent