← Từ điểnBlood testXét nghiệm máuXét nghiệm máu. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về xét nghiệm; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Xét nghiệmTên khác / viết tắt: Blood testingThuật ngữ liên quan: Serum test