← Từ điểnBenign prostatic enlargementTuyến tiền liệt to lành tínhTuyến tiền liệt to lành tính. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về tuyến tiền liệt; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Tuyến tiền liệtTên khác / viết tắt: BPEThuật ngữ liên quan: BPH, LUTS