← Từ điểnAntihypertensiveThuốc hạ huyết ápThuốc hạ huyết áp. Thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong tài liệu về dược lý tình dục; ý nghĩa cụ thể cần được hiểu theo bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu.Nhóm: Dược lý tình dụcTên khác / viết tắt: Antihypertensive drugThuật ngữ liên quan: Erectile dysfunction